Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Popović

Radnik SurdulicaTiền vệSRB
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Miloš Popović là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.020Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12111.02000015384%45%206,44

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.020 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/465 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/44 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/83 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 34
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Popović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0900020157/6113/9—6,90
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-1900000026/3304/9V5,99
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 4-4900000034/4012/4—6,13
15/09/2026SuperLiga Serbia@ ZemunH 1-1900030151/5624/9—6,61
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-03000000—00/1—6,53
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 3-1900010026/3312/6—6,44
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-5900000035/4001/5—6,18
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0900000132/3803/8—6,11
16/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-1900031134/4626/11—6,98
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2900020013/2023/9—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 650 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20231950 nghìn €
26/12/20231975 nghìn €
09/06/202420100 nghìn €
26/12/202420100 nghìn €
11/06/202521100 nghìn €
10/12/202521250 nghìn €
25/03/202621500 nghìn €
04/06/202622650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2025Vojvodina Novi SadRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/06/2024Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
29/06/2024FK Mladost Gat Novi SadVojvodina U19Cho mượn—
01/08/2023Vojvodina U19FK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
29/06/2023Kabel Novi SadVojvodina U19Cho mượn—
11/09/2022Vojvodina U19Kabel Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2021Vojvodina U17Vojvodina U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Vojvodina U15Vojvodina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com