Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Pantović

OFK BeogradTiền vệSRB
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Miloš Pantović là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Pantović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaT 2-1dự bị00000—0———
18/05/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-2dự bị00000—0———
26/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-13000002/40——6,23
22/04/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 5-1dự bị00000—0———
10/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 0-0dự bị00000—0———
03/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-1dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 3-3650010020/2645/9—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151875 nghìn €
22/08/201620100 nghìn €
19/08/201721150 nghìn €
19/02/201821150 nghìn €
20/08/201822300 nghìn €
07/01/201922300 nghìn €
12/03/201922450 nghìn €
11/06/201922600 nghìn €
12/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
07/02/202124450 nghìn €
15/06/202124600 nghìn €
06/10/202125900 nghìn €
21/12/2021251,0 triệu €
23/03/2022251,7 triệu €
08/06/2022252,2 triệu €
08/11/2022262,2 triệu €
28/03/2023261,8 triệu €
21/06/2023261,5 triệu €
18/12/2023271,2 triệu €
21/03/202427900 nghìn €
03/06/202427800 nghìn €
14/10/202428600 nghìn €
19/12/202428400 nghìn €
23/04/202528300 nghìn €
10/12/202529400 nghìn €
04/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025KAS EupenOFK BeogradChuyển nhượng—
27/08/20231. FC Union BerlinKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2022VfL Bochum 18481. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2018Bayern Munchen IIVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2015Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2013Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Rot-Weiss Oberföhring YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com