
Miloš Kratochvíl là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 75% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/44 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/44 | 6 | 9/12 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 5/9 | — | 6,63 |
| 11/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/41 | 3 | 6/13 | — | 6,62 |
| 04/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 42/49 | 2 | 4/11 | V | 7,70 |
| 22/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 31/43 | 1 | 6/14 | V | 6,09 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/37 | 1 | 5/13 | — | 6,01 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 4-1 | 61 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/28 | 1 | 4/14 | — | 8,13 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 5/8 | — | 6,54 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernians FC | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/10/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/03/2026 | 29 | 375 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Spartak Trnava | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2024 | FK Jablonec | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Viktoria Plzen B | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Zbrojovka Brno | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 02/07/2017 | Viktoria Plzen B | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Senica | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Viktoria Plzen B | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Banik Sokolov | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 18/02/2015 | Viktoria Plzen B | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Viktoria Plzen Youth | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | FC Slavia Karlovy Vary Youth | FC Viktoria Plzen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2006 | — | FC Slavia Karlovy Vary Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực47