
Miloš Jojić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
661Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
661Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 481 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 42% | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 481 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/86 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/35 | 1 | 3/7 | — | 7,10 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 45/51 | 2 | 6/14 | — | 7,83 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |