
Miloš Jojić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 481 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 42% | 0 | 0 | 7,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 481 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/51 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 45/51 | 2 | 6/14 | — | 7,83 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/04/2013 | 21 | 900 nghìn € |
| 24/11/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 22 | 4,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 28/03/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 03/10/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 02/01/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 21/07/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 24/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/10/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/05/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/05/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 10/11/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực37