Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Jojić

Borac Banja LukaTiền vệSRB
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Miloš Jojić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—6548100000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11901001188%42%007,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 481 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/51 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Jojić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2901011245/5126/14—7,83
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-19000000—0——5,85
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-19010000—0——7,45
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-112000000—0——6,25
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-39001000—0——6,20
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-08400000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-49000000—0——5,90
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 600 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/201220600 nghìn €
17/04/201321900 nghìn €
24/11/2013211,5 triệu €
11/02/2014212,0 triệu €
09/07/2014224,5 triệu €
03/02/2015223,5 triệu €
28/03/2015232,5 triệu €
30/06/2015232,5 triệu €
14/02/2016232,0 triệu €
21/07/2016242,0 triệu €
06/02/2017241,5 triệu €
18/06/2017252,5 triệu €
27/12/2017252,5 triệu €
04/06/2018262,5 triệu €
03/01/2019262,0 triệu €
03/06/2019271,3 triệu €
03/10/201927900 nghìn €
02/01/202027600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
21/07/2020281,0 triệu €
11/10/202028800 nghìn €
21/12/2020281,0 triệu €
11/06/2021291,2 triệu €
24/12/2021292,0 triệu €
25/06/2022301,5 triệu €
06/10/2022301,2 triệu €
10/05/2023311,2 triệu €
13/11/2023311,0 triệu €
16/05/202432800 nghìn €
10/11/202432500 nghìn €
23/06/202533300 nghìn €
16/12/202533200 nghìn €
31/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy61
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com