
Miloš Cvetković là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 424 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 65% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/161 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 4/6 | — | 5,92 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 5 | 8/11 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 2 | 2/6 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/34 | 2 | 3/3 | — | 6,74 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 7,05 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2008 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/06/2011 | 21 | — |
| 07/10/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/11/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/06/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/11/2015 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/05/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/12/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/05/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/08/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/02/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/09/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/01/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 21/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | FK Čukarički | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Backa Topola | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mladost Lucani | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2020 | Free player | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Levski Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | FK Napredak Krusevac | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2017 | Crvena Zvezda | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Napredak Krusevac | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2013 | FK Hajduk 1912 | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Rad Beograd | FK Hajduk 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | FK Palic Koming | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | FK Rad Beograd | FK Palic Koming | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Zemun | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Zemun FK U19 | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Red Star Belgrade U17 | Zemun FK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực52