Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloje Preković

Novi PazarThủ mônSRB
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Miloje Preković là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Novi Pazar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
12Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—33270120269%—007,23

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,23

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/85 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/47 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloje Preković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-2dự bị000—0———
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-2dự bị000—0———
12/09/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-0dự bị000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 1-1dự bị000—0———
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-1dự bị000—0———
18/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadT 2-0dự bị000—0———
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-2dự bị000—0———
02/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-49030116/250——5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20111925 nghìn €
16/06/20112050 nghìn €
19/01/20122050 nghìn €
05/06/20122025 nghìn €
10/11/20142350 nghìn €
30/06/20162550 nghìn €
26/12/20162550 nghìn €
31/05/20172550 nghìn €
09/01/201927200 nghìn €
16/06/201928250 nghìn €
27/10/201928250 nghìn €
27/06/202029250 nghìn €
21/12/202029300 nghìn €
11/06/202130300 nghìn €
24/12/202130350 nghìn €
20/06/202231325 nghìn €
22/11/202231200 nghìn €
26/06/202332175 nghìn €
07/12/202332125 nghìn €
06/03/202432—
18/09/20243350 nghìn €
26/12/20243375 nghìn €
11/06/20253450 nghìn €
10/12/20253450 nghìn €
04/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com