
Millene Cabral Vieira
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Millene Cabral Vieira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Tiểu sử Millene Cabral Vieira
Millene Cabral Vieira là tiền đạo của câu lạc bộ Deportivo La Coruna (nữ), mang quốc tịch Brazil và 28 tuổi. Sinh ngày 29/11/1997, cầu thủ có mùa 2026-2027 với 6 trận và 416 phút thi đấu. Trong mùa này, cầu thủ ghi 4 bàn và có điểm trung bình 7,24 theo số liệu được ghi nhận. Cả 4 bàn thắng đều nằm ở giải La Liga (nữ), nơi cầu thủ có 6 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
416Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
104Phút/bàn
8/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 416 | 4 | 0 | 0 | 12 | 8 | 73% | 29% | 2 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/89 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/34 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 2/5 | — | 7,68 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/25 | 1 | 2/11 | — | 7,83 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 3-0 | 70 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/19 | 0 | 4/9 | — | 8,93 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/4 | V | 6,27 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | V | 6,34 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 3/4 | — | 6,91 |