
Millene Cabral Vieira
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Millene Cabral Vieira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Tiểu sử Millene Cabral Vieira
Millene Cabral Vieira là tiền đạo thi đấu cho Deportivo La Coruna (nữ), mang quốc tịch Brazil và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 29/11/1997 và chơi cho câu lạc bộ trong La Liga (nữ). Mùa 2026-2027, Millene Cabral Vieira có 7 trận ra sân với 506 phút thi đấu, ghi 5 bàn thắng và đạt điểm trung bình 7,32, toàn bộ tại La Liga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 506 | 5 | 0 | 0 | 15 | 9 | 72% | 33% | 2 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/109 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/36 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 2/2 | — | 7,79 |
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 2/5 | — | 7,68 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/25 | 1 | 2/11 | — | 7,83 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 3-0 | 70 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/19 | 0 | 4/9 | — | 8,93 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/4 | V | 6,27 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | V | 6,34 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 3/4 | — | 6,91 |