
miljana ivanovic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Tiểu sử miljana ivanovic
miljana ivanovic là tiền đạo của Houston Dash (nữ), mang quốc tịch Serbia và 26 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân với 954 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,43. Ở VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 10 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo. Ở vòng loại World Cup châu Âu (nữ), tên cầu thủ xuất hiện trong 6 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
954Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 536 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 39% | 1 | 0 | 6,16 |
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 10 | 5 | 418 | 2 | 0 | 2 | 8 | 4 | 69% | 43% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/117 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 35
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/89 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/5 | — | 5,93 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 1 | 6/16 | — | 6,01 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 3/10 | — | 6,04 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 70 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/10 | 2 | 2/5 | — | 8,17 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 3/6 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/7 | — | 5,83 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 3/5 | V | 6,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 2 | 3/5 | — | 6,58 |