
Miljan Momcilovic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 644 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 70% | 1 | 0 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/291 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/39 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/68 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 6/7 | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 4 | 7/10 | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/4 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 7/9 | — | 6,27 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 7 | 7/9 | V | 5,61 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/09/2020 | 19 | — |
| 11/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 850 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực51