
Milciades Portillo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.782Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 17 | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 78% | 68% | 1 | 0 | 6,52 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 3 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 549/700 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 58/150 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/90 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/142 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 3/4 | — | 5,65 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 2 | 7/10 | — | 6,94 |
| 01/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ San Antonio Bulo Bulo | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 2/2 | — | 5,93 |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 4/4 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/02/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/07/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 26/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy40
- Sức mạnh62
- Thể lực47