
Milan Vidakov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
800Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 800 | 3 | 0 | 0 | 23 | 6 | 60% | 42% | 3 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/170 (60%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/161 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 37
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/22 | 2 | 6/12 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/7 | V | 5,82 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/25 | 1 | 12/18 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/14 | 0 | 3/11 | V | 7,74 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 9/18 | 2 | 9/17 | V | 6,24 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | 11/21 | — | 6,10 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 8/21 | 1 | 6/26 | — | 7,28 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/9 | 2 | 6/15 | — | 6,34 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | B 1-3 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 4/15 | — | 7,59 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 11/16 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Vojvodina Novi Sad | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Mladost Gat Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Vojvodina Novi Sad | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Mladost Gat Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 01/02/2022 | Vojvodina Novi Sad | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Mladost Gat Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Vojvodina Novi Sad | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kabel Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 24/01/2020 | Vojvodina Novi Sad | Kabel Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Vrsac | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Vojvodina Novi Sad | FK Vrsac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |