
Milan Mitrović là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 676 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 676 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 8/10 | — | 7,15 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 4/7 | — | 6,22 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/11/2010 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/04/2011 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/10/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/05/2012 | 23 | 650 nghìn € |
| 25/12/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/01/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 01/07/2018 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/01/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/10/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 31 | 75 nghìn € |
| 08/12/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/10/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Levadia Tallinn | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Free player | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Adana Demirspor | Free player | Trở lại | — |
| 02/08/2018 | Partizan Belgrade | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2017 | Mersin Talimyurdu SK | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2013 | FK Rad Beograd | Mersin Talimyurdu SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Zemun | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2007 | Zemun FK U19 | Zemun | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực51