
Milan Djuric là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Cremonese.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2008 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/09/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/01/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2011 | 20 | 900 nghìn € |
| 16/06/2011 | 21 | 900 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 850 nghìn € |
| 07/06/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/02/2013 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/06/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/01/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/07/2014 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/01/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 16/01/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/06/2019 | 29 | 850 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 525 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 14/03/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 35 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 36 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 36 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.