Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Djuric

CremoneseTiền đạoBIH
36Tuổi
199Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Milan Djuric là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Cremonese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—10140000037%83%006,47
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—1050000085%50%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/8 (37%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Djuric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 1-031001014/501/3—6,07
19/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaH 0-014000003/805/6—6,47
13/09/2026Serie B@ CesenaH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie Bvs PadovaT 3-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ ParmaT 2-05000006/713/6—6,63
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SampdoriaT 2-0dự bị00000—0———
25/05/2026Serie Avs ComoB 1-47100000—0—Đ5,30
18/05/2026Serie A@ UdineseT 1-02000000/202/5—6,48
10/05/2026Serie Avs PisaT 3-0dự bị00000—0———
04/05/2026Serie Avs LazioB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 250 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 900 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 850 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 500 nghìn €20082026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/200818250 nghìn €
24/09/2009191,0 triệu €
11/01/2010191,5 triệu €
27/06/2010201,5 triệu €
07/10/2010201,0 triệu €
12/02/201120900 nghìn €
16/06/201121900 nghìn €
31/12/201121850 nghìn €
07/06/201222750 nghìn €
04/02/201322450 nghìn €
09/06/201323300 nghìn €
28/01/201423300 nghìn €
14/07/201424450 nghìn €
06/01/201524500 nghìn €
29/06/201525500 nghìn €
27/12/201525500 nghìn €
12/06/2016261,0 triệu €
18/12/2016261,0 triệu €
26/02/2017261,2 triệu €
17/09/2017271,2 triệu €
26/02/2018271,0 triệu €
30/06/201828900 nghìn €
16/01/201928700 nghìn €
04/06/201929850 nghìn €
29/12/201929650 nghìn €
07/04/202029525 nghìn €
20/08/202030600 nghìn €
21/02/202130600 nghìn €
23/06/202131600 nghìn €
27/12/202131600 nghìn €
14/03/202231800 nghìn €
06/06/2022321,5 triệu €
10/11/2022321,0 triệu €
14/06/2023331,0 triệu €
19/12/2023331,0 triệu €
11/03/2024331,5 triệu €
04/06/2024341,5 triệu €
17/12/2024341,5 triệu €
16/06/2025351,5 triệu €
22/12/2025351,0 triệu €
28/05/2026361,0 triệu €
30/09/202636500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026ParmaCremoneseHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
21/01/2025MonzaParmaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
25/01/2024Hellas VeronaMonzaHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2022SalernitanaHellas VeronaChuyển nhượng—
08/08/2018Bristol CitySalernitanaHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
03/01/2017CesenaBristol CityHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2014CittadellaCesenaCho mượn—
30/01/2014CesenaCittadellaChuyển nhượng—
29/01/2014Trapani CalcioCesenaCho mượn—
14/07/2013CesenaTrapani CalcioChuyển nhượng—
29/06/2013CremoneseCesenaCho mượn—
17/07/2012CesenaCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2012ParmaCesenaChuyển nhượng—
29/06/2012CrotoneParmaCho mượn—
31/12/2010ParmaCrotoneChuyển nhượng—
30/12/2010AscoliParmaCho mượn—
31/07/2010ParmaAscoliChuyển nhượng 0.13M €130 nghìn €
30/06/2010CesenaParmaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2007Cesena PrimaveraCesenaChuyển nhượng—
30/06/2006Victor San Marino GiovaniliCesena PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh26
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com