Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milad Badragheh

Foolad KhozestanTiền vệIRI
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Milad Badragheh là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Foolad Khozestan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4436010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20172075 nghìn €
09/07/20172075 nghìn €
08/01/201821300 nghìn €
08/06/201821300 nghìn €
24/12/201822400 nghìn €
01/08/201922300 nghìn €
18/02/202124200 nghìn €
27/07/202124150 nghìn €
04/01/202225200 nghìn €
19/05/202225200 nghìn €
08/11/202226200 nghìn €
23/05/202326450 nghìn €
27/11/202327475 nghìn €
04/06/202427500 nghìn €
22/12/202428500 nghìn €
15/05/202528500 nghìn €
07/12/202529450 nghìn €
02/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Al TalabaFoolad KhozestanChuyển nhượng—
15/01/2026Aluminium Arak FCAl TalabaChuyển nhượng—
03/07/2023PaykanAluminium Arak FCChuyển nhượng—
09/02/2022Foolad KhozestanPaykanChuyển nhượng—
30/06/2016Foolad FC U21Foolad KhozestanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com