
Mikko Pitkanen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.
Tiểu sử Mikko Pitkanen
Mikko Pitkanen là hậu vệ của AC Oulu, mang quốc tịch Finland và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026, Pitkanen có 18 trận ra sân, 1 kiến tạo, 1521 phút thi đấu và điểm trung bình 6,69. Cầu thủ cao 198 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Vaasa VPS sang AC Oulu ngày 31/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.521Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 18 | 17 | 1.521 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 83% | 58% | 3 | 0 | 6,69 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 4 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.521 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 683/817 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/103 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/133 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Finland Liiga Cup · 4 trận ra sân, 181 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 5/10 | — | 6,96 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 41/44 | 1 | 7/11 | V | 6,79 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 4 | 5/7 | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 4/4 | — | 6,79 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/70 | 2 | 5/7 | — | 6,87 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/69 | 0 | 5/10 | — | 6,18 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 2/5 | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 2 | 6/7 | — | 7,31 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |