Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikko Pitkanen

AC OuluHậu vệFIN
29Tuổi
198Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mikko Pitkanen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.521Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—18171.5210014283%58%306,69
Finland Liiga Cup——4218100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.521 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
683/817 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/103 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
7
Phá bóng
76
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/133 (58%)
Không chiến thắng / thua
32 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Liiga Cup · 4 trận ra sân, 181 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikko Pitkanen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuT 2-1900000032/3625/10—6,96
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 3-4900120141/4417/11V6,79
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 1-0900000027/3445/7—6,70
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-1760000028/3204/4—6,79
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-2900011164/7025/7—6,87
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1900000053/6905/10—6,18
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-0900000045/5102/5—6,84
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 1-0900000046/5726/7—7,31
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 2-3dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20151825 nghìn €
09/03/20161925 nghìn €
08/07/20161925 nghìn €
27/10/20161925 nghìn €
24/03/20172025 nghìn €
24/06/20172025 nghìn €
30/09/20172025 nghìn €
28/10/20172025 nghìn €
24/04/20182125 nghìn €
22/10/20182150 nghìn €
03/04/20192250 nghìn €
13/06/20192250 nghìn €
24/07/20192225 nghìn €
05/10/20192225 nghìn €
28/02/20202325 nghìn €
25/09/20202325 nghìn €
03/03/20212450 nghìn €
25/07/202124100 nghìn €
01/11/202124100 nghìn €
14/04/202225100 nghìn €
24/07/202225150 nghìn €
26/10/202225150 nghìn €
06/04/202326200 nghìn €
27/07/202326250 nghìn €
23/11/202326300 nghìn €
09/05/202427300 nghìn €
05/09/202427350 nghìn €
27/11/202427350 nghìn €
04/05/202528300 nghìn €
01/09/202528300 nghìn €
19/11/202528250 nghìn €
14/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Vaasa VPSAC OuluChuyển nhượng—
05/01/2021AC KajaaniVaasa VPSChuyển nhượng—
31/12/2019KuPsAC KajaaniChuyển nhượng—
30/12/2019Gnistan HelsinkiKuPsCho mượn—
29/08/2019KuPsGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2015Kuopion Palloseura U21KuPsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com