Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikkel Pedersen

HobroTiền vệDEN
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mikkel Pedersen là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
938Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
938Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—11119381029383%53%306,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 938 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
456/547 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
13/43 (30%)
Chuyền dài chính xác
37/60 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
16
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/101 (53%)
Không chiến thắng / thua
18 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 38
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikkel Pedersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ FredericiaB 0-3900000139/4438/12V6,41
10/10/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-1800010250/5546/12—7,20
22/09/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-5620000227/3502/8—5,94
11/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 0-0810000033/3924/8—6,64
04/09/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-3900010248/5503/5—6,38
30/08/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldB 1-3900021154/612——6,43
21/08/2026Danish 1st Divisionvs AalborgT 2-1860000038/4626/9—6,43
15/08/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 2-1900000338/4435/8—7,20
08/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskT 1-0891021138/5649/16—7,94
02/08/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-1900111136/4404/10V7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20162050 nghìn €
11/12/201620150 nghìn €
20/06/201721200 nghìn €
17/12/201721200 nghìn €
01/06/201822200 nghìn €
20/12/201822250 nghìn €
07/06/201923300 nghìn €
21/12/201923400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
30/07/202024400 nghìn €
22/12/202024350 nghìn €
03/06/202125350 nghìn €
05/10/202125250 nghìn €
27/12/202125250 nghìn €
19/06/202226250 nghìn €
12/09/202226300 nghìn €
21/12/202226350 nghìn €
25/06/202327350 nghìn €
20/12/202327350 nghìn €
09/06/202428300 nghìn €
08/12/202428300 nghìn €
15/06/202529300 nghìn €
17/12/202529250 nghìn €
26/05/202630200 nghìn €
01/10/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com