
Mikkel Pedersen là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
938Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
938Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 938 | 1 | 0 | 2 | 9 | 3 | 83% | 53% | 3 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 938 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 456/547 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 13/43 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/60 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/101 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 3 | 8/12 | V | 6,41 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/55 | 4 | 6/12 | — | 7,20 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/35 | 0 | 2/8 | — | 5,94 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 4/8 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/55 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/61 | 2 | — | — | 6,43 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 6/9 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/44 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/56 | 4 | 9/16 | — | 7,94 |
| 02/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 36/44 | 0 | 4/10 | V | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/09/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực45