Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikkel Kallesøe

AalborgHậu vệDEN
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mikkel Kallesøe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalborg.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikkel Kallesøe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeT 1-0900000056/6300/1—7,38
22/05/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 0-5660000023/3313/4—5,15
16/05/2026Danish 1st Division@ Boldklubben af 1893H 1-1340000010/1301/3—6,27
24/04/2026Danish 1st Divisionvs Boldklubben af 1893T 3-2450010014/1611/4—6,17
18/04/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadT 3-1800000—0——6,30
10/04/2026Danish 1st Division@ HobroT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20141750 nghìn €
05/02/20151750 nghìn €
01/09/201518150 nghìn €
20/01/201618150 nghìn €
11/08/201619250 nghìn €
11/12/201619350 nghìn €
20/06/201720350 nghìn €
17/12/201720300 nghìn €
01/06/201821350 nghìn €
20/12/201821350 nghìn €
07/06/201922500 nghìn €
21/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
30/07/202023500 nghìn €
22/12/202023500 nghìn €
03/06/202124500 nghìn €
05/10/202124700 nghìn €
27/12/202124800 nghìn €
19/06/202225800 nghìn €
21/12/202225700 nghìn €
25/06/202326700 nghìn €
20/12/202326550 nghìn €
09/06/202427500 nghìn €
08/12/202427550 nghìn €
15/06/202528550 nghìn €
17/12/202528500 nghìn €
26/05/202629450 nghìn €
01/10/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AC HorsensAalborgChuyển nhượng—
05/07/2024Randers FCAC HorsensHết hạn mượn 0.335M €335 nghìn €
30/12/2017ViborgRanders FCCho mượn—
30/08/2017Randers FCViborgChuyển nhượng—
30/06/2014Randers Freja U19Randers FCChuyển nhượng—
30/06/2013Randers FC YouthRanders Freja U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Holstebro U19Randers FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com