
Mikkel Damsgaard là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 299 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 52% | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/171 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/149 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 2-4 | 85 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 46/54 | 1 | 7/10 | — | 8,71 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 50/56 | 0 | 1/5 | — | 6,69 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/51 | 2 | 10/14 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/48 | 4 | 7/15 | — | 6,78 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 76/84 | 3 | 5/10 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 2/4 | — | 5,67 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 0 | 4/6 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 36/40 | 2 | 3/8 | — | 6,91 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Birmingham City | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 57/65 | 2 | 4/7 | — | 8,20 |