
Miki Codina là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 624 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 55% | 48% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/163 (55%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/31 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/85 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 3 | 6/11 | — | 6,19 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/19 | 2 | 5/14 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 2 | 7/9 | — | 6,64 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/19 | 2 | 5/13 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/31 | 3 | 5/10 | V | 6,11 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/23 | 2 | 7/14 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Zamora CF | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CF Intercity | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | UD Logrones | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | UD Logroñés Promesas | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Real Betis B | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UD Logroñés Promesas | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Real Betis B | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |