
Mikhail Radchenko là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Naftan Novopolotsk.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/04/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/03/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/10/2023 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2024 | Free player | Centaur Moskau | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Dynamo Stavropol | Free player | Trở lại | — |
| 21/02/2022 | Dinamo Zugdidi | Dynamo Stavropol | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Torpedo Kutaisi | Dinamo Zugdidi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | TSK-Tavriya Simferopol | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Naftan Novopolotsk | TSK-Tavriya Simferopol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | UNOH Racers (University of Northwestern) | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Riccione | UNOH Racers (University of Northwestern) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free player | Riccione | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bellaria Igea Marina | Folgore Veregra | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | ASD Romagna | Bellaria Igea Marina | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | Bologna U19 | ASD Romagna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Santarcangelo Giovanili | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |