Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail Kozlov

Neman GrodnoTiền vệBLR
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mikhail Kozlov là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Neman Grodno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
676Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—252558600100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 586 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikhail Kozlov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-482000009/1923/6—5,59
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 0-1900000025/3022/5V6,39
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-010600000—0—V6,30
06/08/2025Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikB 0-29000000—0——5,70
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK KosiceH 1-19000000—0——6,35
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK KosiceT 3-29000000—0——6,00
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs UrartuT 4-09000000—0——6,50
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ UrartuT 2-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: —2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/201020100 nghìn €
06/12/201020150 nghìn €
06/07/201121250 nghìn €
20/11/201121200 nghìn €
01/07/201222—
27/01/201322150 nghìn €
01/07/201323250 nghìn €
24/11/201323250 nghìn €
04/07/201424250 nghìn €
18/11/201424200 nghìn €
08/07/201525200 nghìn €
19/11/201525150 nghìn €
14/06/201626100 nghìn €
29/11/201626150 nghìn €
04/07/201727200 nghìn €
29/11/201727250 nghìn €
31/05/201828300 nghìn €
03/12/201828300 nghìn €
24/07/201929350 nghìn €
08/12/201929400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
02/07/202030350 nghìn €
07/12/202030300 nghìn €
24/06/202131300 nghìn €
08/12/202131300 nghìn €
16/06/202232300 nghìn €
29/11/202232250 nghìn €
10/07/202333200 nghìn €
05/12/202333200 nghìn €
01/07/202434150 nghìn €
05/12/202434100 nghìn €
18/06/20253575 nghìn €
07/12/20253550 nghìn €
28/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2023Dinamo MinskNeman GrodnoChuyển nhượng—
31/12/2019FC Gazovik VitebskDinamo MinskChuyển nhượng—
12/02/2015Dnepr MogilevFC Gazovik VitebskChuyển nhượng Free—
31/12/2009Dnepr Mogilev IIDnepr MogilevChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com