
Mikhail Kerzhakov
Thủ mônRUS
39Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mikhail Kerzhakov là thủ môn 39 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2005 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/12/2005 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/03/2007 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/03/2014 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/06/2015 | 28 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 30 | 1,8 triệu € |
| 01/10/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 30 | 750 nghìn € |
| 05/06/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 32 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 28/07/2020 | 33 | 900 nghìn € |
| 18/10/2020 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 35 | 600 nghìn € |
| 20/11/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 37 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.