
Mikhail Kerzhakov
Thủ mônRUS
39Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mikhail Kerzhakov là thủ môn 39 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Sochi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2005 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/12/2005 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/03/2007 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/03/2014 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/06/2015 | 28 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 30 | 1,8 triệu € |
| 01/10/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 30 | 750 nghìn € |
| 05/06/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 32 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 28/07/2020 | 33 | 900 nghìn € |
| 18/10/2020 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 35 | 600 nghìn € |
| 20/11/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 37 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zenit St. Petersburg | Retired | Tự do | — |
| 29/06/2017 | FC Orenburg | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 09/02/2017 | Zenit St. Petersburg | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anzhi Makhachkala | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Anzhi Makhachkala | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2010 | Zenit St.Petersburg Youth | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Spartak-Alania Vladikavkaz | Zenit St.Petersburg Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Zenit St.Petersburg Youth | Spartak-Alania Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Volgar-Gazprom Astrachan | Zenit St.Petersburg Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Zenit St.Petersburg Youth | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Volga Nizhny Novgorod | Zenit St.Petersburg Youth | Cho mượn | — |
| 22/07/2008 | Zenit St.Petersburg Youth | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SShOR Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 469
- Chỉ số 240
- Chỉ số 162
- Chỉ số 374
- Thể lực67