Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail Kerzhakov

Thủ mônRUS
39Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mikhail Kerzhakov là thủ môn 39 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikhail Kerzhakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC SochiT 2-1dự bị000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 100 nghìn €2005: 200 nghìn €2007: 350 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20052026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/200518100 nghìn €
01/12/200518200 nghìn €
28/03/200720350 nghìn €
27/03/201427900 nghìn €
06/06/2015281,8 triệu €
05/01/2016282,0 triệu €
24/05/2016292,0 triệu €
26/12/2016292,0 triệu €
31/05/2017301,8 triệu €
01/10/2017301,0 triệu €
22/12/201730750 nghìn €
05/06/201831500 nghìn €
19/12/201831500 nghìn €
13/06/201932500 nghìn €
22/12/201932800 nghìn €
07/04/202033650 nghìn €
28/07/202033900 nghìn €
18/10/2020331,0 triệu €
28/12/2020331,5 triệu €
01/06/2021341,5 triệu €
28/12/2021341,0 triệu €
01/06/202235600 nghìn €
20/11/202235500 nghìn €
13/06/202336500 nghìn €
12/12/202336500 nghìn €
03/06/202437400 nghìn €
11/12/202437300 nghìn €
03/06/202538200 nghìn €
15/12/202538100 nghìn €
25/05/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Zenit St. PetersburgRetiredTự do—
29/06/2017FC OrenburgZenit St. PetersburgCho mượn—
09/02/2017Zenit St. PetersburgFC OrenburgChuyển nhượng—
30/06/2015Anzhi MakhachkalaZenit St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2013Volga Nizhniy Novgorod (- 2016)Anzhi MakhachkalaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2010Zenit St.Petersburg YouthVolga Nizhniy Novgorod (- 2016)Chuyển nhượng—
30/12/2010Spartak-Alania VladikavkazZenit St.Petersburg YouthCho mượn—
31/12/2009Zenit St.Petersburg YouthSpartak-Alania VladikavkazChuyển nhượng—
30/12/2009Volgar-Gazprom AstrachanZenit St.Petersburg YouthCho mượn—
31/12/2008Zenit St.Petersburg YouthVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
30/12/2008Volga Nizhny NovgorodZenit St.Petersburg YouthCho mượn—
22/07/2008Zenit St.Petersburg YouthVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2004SShOR Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 374
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com