
Mikhail Gordejchuk là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Niva Dolbizno.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/04/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/07/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/11/2011 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/06/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/11/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/11/2013 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/07/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/11/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/07/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/11/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 14/06/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2016 | 27 | 1,7 triệu € |
| 04/07/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2017 | 28 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2018 | 28 | 2,2 triệu € |
| 03/12/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 1,7 triệu € |
| 08/12/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 02/07/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/12/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 15/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/06/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/07/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/07/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.