Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail Gordejchuk

Niva DolbiznoTiền đạoBLR
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mikhail Gordejchuk là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Niva Dolbizno.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian First League2026—131198991200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian First League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 989 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikhail Gordejchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicB 0-27500000—0——6,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-16800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,7 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20102050 nghìn €
28/04/201020200 nghìn €
06/12/201021400 nghìn €
06/07/201121400 nghìn €
20/11/201122350 nghìn €
07/06/201222400 nghìn €
04/11/201223250 nghìn €
01/07/201323400 nghìn €
24/11/201324700 nghìn €
04/07/2014241,0 triệu €
18/11/2014251,2 triệu €
08/07/2015251,0 triệu €
14/09/2015251,2 triệu €
19/11/2015261,2 triệu €
14/06/2016261,5 triệu €
29/11/2016271,7 triệu €
04/07/2017271,8 triệu €
29/11/2017282,2 triệu €
31/05/2018282,2 triệu €
03/12/2018292,0 triệu €
12/06/2019291,7 triệu €
08/12/2019301,5 triệu €
07/04/2020301,2 triệu €
02/07/202030800 nghìn €
07/12/202031750 nghìn €
15/06/202131500 nghìn €
23/12/202132400 nghìn €
12/06/202232350 nghìn €
29/11/202233300 nghìn €
10/07/202333250 nghìn €
05/12/202334250 nghìn €
01/07/202434200 nghìn €
05/12/202435150 nghìn €
18/06/202535150 nghìn €
07/12/202536100 nghìn €
28/06/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Neman GrodnoNiva DolbiznoChuyển nhượng—
18/01/2026Dinamo BrestNeman GrodnoChuyển nhượng—
26/07/2022FK LiepajaDinamo BrestChuyển nhượng—
01/02/2021Dinamo BrestFK LiepajaChuyển nhượng—
05/08/2019Tobol KostanaiDinamo BrestChuyển nhượng—
31/12/2018BATE BorisovTobol KostanaiChuyển nhượng—
31/12/2013FC Belshina BabruiskBATE BorisovHết hạn mượn 0.0364M €36 nghìn €
15/01/2013BATE BorisovFC Belshina BabruiskHết hạn mượn 0.0364M €36 nghìn €
31/12/2012FC Belshina BabruiskBATE BorisovCho mượn—
10/03/2012BATE BorisovFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
31/12/2010Naftan NovopolotskBATE BorisovHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
31/12/2009Volna PinskNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
31/12/2007Shakhter-BulatVolna PinskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com