
Mike Steven Bähre
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Mike Steven Bähre là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rheindorf Altach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 691 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 55% | 0 | 1 | 6,48 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/426 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/86 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 4 | 8/11 | Đ | 6,43 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/53 | 5 | 6/12 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 1 | 4/9 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 3 | 5/9 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/75 | 0 | 2/8 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/46 | 5 | 9/16 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/52 | 3 | 9/11 | — | 6,83 |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 2 | 5/10 | — | 6,69 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Leobendorf | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 2 | 4/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/04/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/02/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/03/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/10/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/03/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Free Player | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Meppen | Free Player | Trở lại | — |
| 06/01/2022 | Free Player | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Meppen | Free Player | Trở lại | — |
| 27/01/2021 | Barnsley | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hannover 96 | Barnsley | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2019 | Barnsley | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Hannover 96 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SV Meppen | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Hannover 96 | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hallescher FC | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Hannover 96 | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hannover 96 Am | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hannover 96 Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TuS Garbsen Jugend | Hannover 96 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực49