Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mike Jensen

38Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mike Jensen là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
963Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
963Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—111196310020785%45%006,63
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 963 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/446 (85%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
17/54 (31%)
Chuyền dài chính xác
14/32 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/64 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 33
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mike Jensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 2-3900041240/4501/3V6,46
11/10/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-0871011425/3111/4—8,20
22/09/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 5-2740000142/4411/3—6,65
12/09/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 2-2900030346/5823/6—6,24
05/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-1900010350/5712/6—6,93
29/08/2026Danish 1st Division@ AalborgH 0-0900000027/3314/9—6,23
23/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 2-2900022133/381——6,46
15/08/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 0-2900020242/4712/6—6,06
08/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-3900042239/4536/9—6,77
01/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 0-2820010419/2401/5—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2008: 350 nghìn €2009: 450 nghìn €2009: 750 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 2,8 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,6 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/200819200 nghìn €
19/02/200820350 nghìn €
03/06/200921450 nghìn €
20/09/200921750 nghìn €
07/12/2009211,0 triệu €
02/06/2010221,5 triệu €
21/11/2010222,0 triệu €
31/01/2011222,5 triệu €
14/06/2011232,8 triệu €
29/03/2012242,5 triệu €
20/07/2012242,0 triệu €
16/01/2013241,5 triệu €
21/07/2013251,5 triệu €
01/01/2014251,6 triệu €
06/12/2014261,8 triệu €
26/12/2015271,8 triệu €
17/12/2016281,8 triệu €
22/12/2017291,7 triệu €
29/12/2018301,4 triệu €
28/12/2019311,2 triệu €
07/04/202032950 nghìn €
05/10/202032750 nghìn €
03/06/202133300 nghìn €
27/12/202133300 nghìn €
19/06/202234250 nghìn €
21/12/202234200 nghìn €
25/06/202335150 nghìn €
20/12/202335100 nghìn €
17/06/202436100 nghìn €
08/12/20243675 nghìn €
15/06/20253750 nghìn €
17/12/20253725 nghìn €
26/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com