Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mike Hauptmeijer

Bali UnitedThủ mônNED
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mike Hauptmeijer là thủ môn 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bali United.

Tiểu sử Mike Hauptmeijer

Mike Hauptmeijer là thủ môn thi đấu cho Bali United, mang quốc tịch Netherlands và 30 tuổi. Sinh ngày 18/03/1997, cầu thủ cao 190 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia với 450 phút thi đấu và điểm trung bình 3,66. Giá trị thị trường hiện ở mức 275 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
3,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—55450000——003,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 3,66

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mike Hauptmeijer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 5-090000—0———
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 6-190000—0——6,10
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-190000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-190000—0——6,10
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-190000—0——6,10
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCT 1-090000—0—V—
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 4-190000—0——6,10
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 2-390000—0——5,70
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-290000—0——5,80
27/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-090000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 275 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20141625 nghìn €
17/05/20161950 nghìn €
14/07/20161950 nghìn €
17/01/20171950 nghìn €
06/06/20172050 nghìn €
16/01/201820100 nghìn €
11/06/201821100 nghìn €
27/12/201821100 nghìn €
17/12/201922100 nghìn €
13/10/202023100 nghìn €
18/05/202124100 nghìn €
04/01/202224100 nghìn €
07/06/202225100 nghìn €
03/07/20232675 nghìn €
14/12/20232675 nghìn €
30/05/20242775 nghìn €
16/12/20242775 nghìn €
27/05/202528100 nghìn €
18/12/202528200 nghìn €
26/05/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com