
Mikael Ugland là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.512Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 17 | 1.512 | 0 | 0 | 2 | 19 | 4 | 84% | 58% | 3 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.512 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 565/671 (84%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 26/66 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/75 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/189 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 67
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 22/29 | 3 | 5/7 | — | 7,38 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/42 | 3 | 7/9 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/49 | 2 | 3/8 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 33/37 | 7 | 10/14 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/40 | 3 | 5/8 | — | 6,98 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 4/9 | — | 6,47 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 2/8 | — | 6,65 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 4/4 | — | 6,05 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/30 | 3 | 6/10 | — | 6,23 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/38 | 2 | 6/7 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 11/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2025 | Jerv | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Start Kristiansand | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Flekkeroy IL | Start Kristiansand | Cho mượn | — |
| 03/04/2018 | Start Kristiansand | Flekkeroy IL | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2016 | IK Start Youth | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2012 | Våg FK Jugend | IK Start Youth | Chuyển nhượng | — |