Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikael Marques

DjurgardensHậu vệSWE
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mikael Marques là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Djurgardens.

Tiểu sử Mikael Marques

Mikael Marques là hậu vệ của Djurgardens, mang quốc tịch Sweden và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/09/2001, hợp đồng đến 30/12/2028 và giá trị thị trường 500 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận với 749 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,13. Mục chuyển nhượng ngày 31/01/2025 ghi loại Hết hạn mượn, từ Vasteras SK FK đến Djurgardens với phí 500 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
838Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
838Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—1387481018289%61%216,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
540/601 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
14/40 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
15
Phá bóng
44
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/44 (61%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikael Marques · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-0900000070/7525/8—7,57
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 1-0700000—0——6,55
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 1-0200000—0——6,91
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-0dự bị00000—0———
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 4-0dự bị00000—0———
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-04000002/20——7,00
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 1-3900000076/8806/9—6,57
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/202019100 nghìn €
04/07/20211950 nghìn €
28/12/20212050 nghìn €
28/06/202220175 nghìn €
27/12/202221200 nghìn €
30/03/202321250 nghìn €
21/08/202321250 nghìn €
17/12/202322250 nghìn €
12/06/202422325 nghìn €
19/12/202423325 nghìn €
17/06/202523325 nghìn €
15/09/202524300 nghìn €
18/11/202524300 nghìn €
28/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Vasteras SK FKDjurgardensHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
28/01/2025Minnesota United FCVasteras SK FKChuyển nhượng—
29/11/2024Vasteras SK FKMinnesota United FCCho mượn—
14/02/2024Minnesota United FCVasteras SK FKChuyển nhượng—
30/01/2023A.F.C EskilstunaMinnesota United FCHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
07/01/2022Jonkopings Sodra IFA.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
03/02/2020IFK MalmöJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
30/06/2017BoIS U17IFK MalmöChuyển nhượng—
31/12/2016Kulladals FFBoIS U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com