
Mikael Doka
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Mikael Doka là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Tiểu sử Mikael Doka
Mikael Doka là tiền vệ người Brazil đang khoác áo Operario Ferroviario PR, 26 tuổi. Cao 170 cm, thuận chân phải, cầu thủ có 31 trận ra sân trong mùa 2026 với 5 kiến tạo và 2329 phút thi đấu. Tại Serie B Brazil, Doka có 27 trận và 5 kiến tạo, còn ở Copa do Brasil là 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027. Ngày 31/12/2025, cầu thủ được chuyển từ Central Coast Mariners về Operario Ferroviario PR.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.400Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/23Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 28 | 2.131 | 0 | 0 | 5 | 23 | 5 | 87% | 60% | 5 | 0 | 6,87 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 269 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 47% | 1 | 0 | 5,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.131 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 5/23
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 29/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/54
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 916/1049 (87%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 27/112 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/97 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 141/235 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 121 / 72
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 336
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 54
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/120 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/39 | 0 | 4/6 | — | 6,79 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/33 | 1 | 8/11 | — | 6,57 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 4/10 | V | 5,59 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/38 | 0 | 4/8 | — | 6,27 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/43 | 1 | 5/8 | — | 6,34 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 3/7 | V | 6,67 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 1-2 | 49 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/40 | 2 | 7/11 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Central Coast Mariners | Operario Ferroviario PR | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2025 | Operario Ferroviario PR | Central Coast Mariners | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Central Coast Mariners | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ventforet Kofu | Central Coast Mariners | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Central Coast Mariners | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Santos B | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Independente Sao Joseense PR | Santos B | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Santos B | Independente Sao Joseense PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Cascavel (PR) | Santos B | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | Santos B | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực40