
Mika Haas là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 643 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 53% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 57% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/218 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 12/27 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 3 | 6/10 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/34 | 2 | 6/10 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/4 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 3/8 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Waldhof Mannheim | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 4/7 | V | 6,25 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 4 | 4/7 | — | 5,98 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 2 | 6/14 | — | 6,28 |
| 17/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/42 | 3 | 9/14 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | 1.FC Kaiserslautern II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Kaiserslautern U19 | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Kaiserslautern U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | JFV Fritz-Walter-Jugend (- 2024) | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SFC Kaiserslautern Jugend | JFV Fritz-Walter-Jugend (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSG Kaiserslautern Jugend | SFC Kaiserslautern Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Kaiserslautern Youth | TSG Kaiserslautern Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSG Kaiserslautern Jugend | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực44