
Mika Biereth là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,28 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,95 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 4-1 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 7,49 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 3/8 | — | 7,82 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | T 3-2 | 80 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8/13 | 0 | 0/7 | — | 7,61 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 4-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/09/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 10/03/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 13,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 22,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2025 | Sturm Graz | AS Monaco | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 07/07/2024 | Arsenal U21 | Sturm Graz | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Sturm Graz | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Arsenal U21 | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Motherwell F.C. | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Arsenal U21 | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RKC Waalwijk | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Arsenal U21 | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Fulham U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh25
- Thể lực47