Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihajlo Ilic

CesenaHậu vệSRB
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mihajlo Ilic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Cesena.

Tiểu sử Mihajlo Ilic

Mihajlo Ilic là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cesena, mang quốc tịch Serbia, sinh ngày 04/06/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 691 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73, trong đó 7 trận tại Serie B và 1 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ thuận chân phải, cao 192 cm và nặng 78 kg; chuyển đến Cesena từ Bologna ngày 13/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—776070004187%66%106,78
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10840000089%60%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/304 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
14
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/54 (66%)
Không chiến thắng / thua
21 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/55 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihajlo Ilic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs AvellinoH 1-1770020119/2525/9—6,55
10/10/2026Serie B@ BeneventoB 0-2900010055/6729/12—6,51
19/09/2026Serie B@ Juve StabiaH 1-1900011028/3227/10—7,06
13/09/2026Serie Bvs CremoneseH 2-2900000133/4037/10V6,56
06/09/2026Serie Bvs MantovaH 1-1800000050/5202/5—6,68
30/08/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaT 2-1900000041/4402/4—6,87
24/08/2026Serie Bvs SampdoriaH 1-1900000039/4404/4—7,23
17/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloB 0-3840000049/5503/5—6,37
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 1-5dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20211850 nghìn €
25/06/202219100 nghìn €
11/09/202219300 nghìn €
17/11/202219300 nghìn €
21/06/2023201,0 triệu €
24/09/2023201,8 triệu €
26/12/2023203,0 triệu €
11/03/2024204,0 triệu €
04/06/2024214,0 triệu €
26/12/2024213,5 triệu €
11/06/2025223,5 triệu €
09/12/2025222,5 triệu €
03/06/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026BolognaCesenaChuyển nhượng—
29/06/2026AnderlechtBolognaCho mượn—
07/09/2025BolognaAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2025Partizan BelgradeBolognaCho mượn—
11/09/2024BolognaPartizan BelgradeChuyển nhượng—
17/01/2024Partizan BelgradeBolognaHết hạn mượn 4.8M €4,8 triệu €
30/06/2022Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2020FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
29/06/2019FK Teleoptik Zemun U17FK Partizan Belgrade U17Cho mượn—
13/08/2018FK Partizan Belgrade U17FK Teleoptik Zemun U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FK Partizan Belgrade U15FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Partizan Belgrade YouthFK Partizan Belgrade U15Chuyển nhượng—
05/09/2016GFK Jagodina U15FK Partizan Belgrade YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com