
Mihailo Perović là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Bengaluru FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 74% | 60% | 0 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/55 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 23/30 | 2 | 8/12 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 18/25 | 0 | 1/3 | — | 7,30 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 7-0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | T 4-0 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/07/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/09/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/04/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/10/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | — |
| 19/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Persebaya Surabaya | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Jezero Plav | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Free player | Jezero Plav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Iskra Danilovgrad | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2022 | NK Olimpija Ljubljana | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Iskra Danilovgrad | NK Olimpija Ljubljana | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | NK Olimpija Ljubljana | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Zorya | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | FK Buducnost Podgorica | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | FK Vozdovac Beograd | FK Buducnost Podgorica | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 23/07/2017 | Ujpest FC | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2015 | Buducnost Podgorica U19 | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |