Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihail Talevski

BSK Banja LukaTiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mihail Talevski là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo BSK Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—102800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihail Talevski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-5dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsT 2-1dự bị00000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SP La FioritaH 2-2dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SP La FioritaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202016100 nghìn €
17/05/20211775 nghìn €
15/12/20211775 nghìn €
16/05/202218100 nghìn €
16/05/202319—
16/10/202420100 nghìn €
16/12/202420150 nghìn €
22/05/202521150 nghìn €
19/10/202521125 nghìn €
17/12/202521150 nghìn €
10/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026FC Vardar SkopjeBSK Banja LukaChuyển nhượng—
12/01/2025Pelister BitolaFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
13/08/2023NK Osijek IIPelister BitolaChuyển nhượng—
07/08/2022Pelister BitolaNK Osijek IIChuyển nhượng—
01/09/2020Rabotnicki Skopje YouthPelister BitolaChuyển nhượng—
30/07/2019UnknownRabotnicki Skopje YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com