Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihai Velisar

Corvinul HunedoaraHậu vệROU
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mihai Velisar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihai Velisar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Farul ConstantaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20182050 nghìn €
17/06/20192050 nghìn €
25/09/201921250 nghìn €
20/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
04/08/202021550 nghìn €
17/12/202022450 nghìn €
02/06/202122400 nghìn €
21/12/202123300 nghìn €
06/06/202223250 nghìn €
29/09/202224150 nghìn €
20/12/202224200 nghìn €
22/06/202324125 nghìn €
12/12/202325250 nghìn €
29/05/202425350 nghìn €
08/12/202426350 nghìn €
15/06/202526275 nghìn €
24/09/202527225 nghìn €
08/12/202527150 nghìn €
08/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Corvinul HunedoaraFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
12/07/2023Petrolul PloiestiCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
29/06/2023Concordia ChiajnaPetrolul PloiestiCho mượn—
26/01/2023Petrolul PloiestiConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
07/01/2022Gaz Metan MediasPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2019Petrolul PloiestiGaz Metan MediasHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
29/06/2019Gloria BuzauPetrolul PloiestiCho mượn—
31/12/2018Petrolul PloiestiGloria BuzauChuyển nhượng—
30/06/2018Petrolul Ploiesti U19Petrolul PloiestiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com