Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihai Roman II

FC VoluntariTiền đạoROU
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mihai Roman II là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.

Tiểu sử Mihai Roman II

Mihai Roman II là tiền đạo quốc tịch Romania, hiện 34 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ FC Voluntari. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 585 phút thi đấu và ghi 2 bàn tại SuperLiga Romania, điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € (2015), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026 từ Arges sang FC Voluntari. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
592Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10856920015466%40%216,54
Romanian Cup2026-2027—002300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/129 (66%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/95 (40%)
Không chiến thắng / thua
18 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 30
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihai Roman II · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 1-27000002/301/5—6,20
09/10/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 2-382001005/1508/13—6,35
20/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 0-2720010015/1803/10—6,08
13/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-2751031112/1815/13—7,60
07/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-0670011012/1725/12—6,32
28/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-234002025/903/7—7,08
23/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 1-364000005/801/6V5,93
19/08/2026Romanian Cup@ AfumatiT 1-02300000—0———
14/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-2661021110/1226/11V7,70
27/07/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-512002014/602/4Đ5,19

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 75 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 850 nghìn €2015: 1,1 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20101750 nghìn €
05/02/20101775 nghìn €
01/01/201118250 nghìn €
23/12/201119200 nghìn €
31/03/201219150 nghìn €
20/08/20122075 nghìn €
15/09/201422500 nghìn €
14/12/201422850 nghìn €
22/03/2015221,1 triệu €
31/05/2015231,5 triệu €
04/02/2016231,0 triệu €
14/07/201624750 nghìn €
28/06/201725600 nghìn €
26/12/201725500 nghìn €
13/06/201826300 nghìn €
22/12/201826450 nghìn €
17/06/201927700 nghìn €
20/12/201927450 nghìn €
22/03/202027350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
04/08/202028150 nghìn €
17/12/20202850 nghìn €
02/06/20212950 nghìn €
21/12/20212950 nghìn €
02/06/202230250 nghìn €
20/12/202230300 nghìn €
14/06/202331450 nghìn €
21/12/202331400 nghìn €
26/06/202432275 nghìn €
08/12/202432225 nghìn €
15/06/202533200 nghìn €
24/09/202533100 nghìn €
18/12/20253350 nghìn €
08/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ArgesFC VoluntariChuyển nhượng—
29/06/2026FC VoluntariArgesCho mượn—
05/02/2026ArgesFC VoluntariChuyển nhượng—
16/08/2024Neftchi FerganaArgesChuyển nhượng—
09/02/2024Petrolul PloiestiNeftchi FerganaChuyển nhượng—
22/08/2023FC BotosaniPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
09/01/2022CS Universitatea CraiovaFC BotosaniChuyển nhượng—
29/06/2019FC BotosaniCS Universitatea CraiovaCho mượn—
02/07/2018CS Universitatea CraiovaFC BotosaniChuyển nhượng—
29/06/2018ACS Poli TimisoaraCS Universitatea CraiovaCho mượn—
15/02/2018CS Universitatea CraiovaACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
30/06/2017NEC NijmegenCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
29/06/2017Maccabi Petah Tikva FCNEC NijmegenCho mượn—
09/08/2016NEC NijmegenMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/08/2015Pandurii Targu JiuNEC NijmegenHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2014Petrolul PloiestiPandurii Targu JiuChuyển nhượng—
29/06/2014Sageata Navodari (- 2015)Petrolul PloiestiCho mượn—
30/06/2013Petrolul PloiestiSageata Navodari (- 2015)Chuyển nhượng—
29/06/2013CS Turnu-Severin (- 2013)Petrolul PloiestiCho mượn—
27/01/2013Petrolul PloiestiCS Turnu-Severin (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy62
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com