Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihai Căpățână

OrdabasyTiền vệROU
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mihai Căpățână là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Ordabasy.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
24Đá chính
378Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—272033210000——20—
Kazakhstan Cup2026—444600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 332 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihai Căpățână · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiH 1-19000000—0——6,45
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiB 3-49010000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201620150 nghìn €
20/12/201621250 nghìn €
16/06/201721400 nghìn €
26/12/201722300 nghìn €
13/06/201822350 nghìn €
22/12/201823450 nghìn €
17/06/201923650 nghìn €
20/12/201924550 nghìn €
07/04/202024450 nghìn €
04/08/202024750 nghìn €
17/12/202025700 nghìn €
02/06/202125700 nghìn €
21/12/202126700 nghìn €
28/03/202226600 nghìn €
02/06/202226500 nghìn €
20/12/202227700 nghìn €
14/06/202327600 nghìn €
21/12/202328750 nghìn €
04/06/202428800 nghìn €
18/12/202429550 nghìn €
09/06/202529600 nghìn €
25/10/202529600 nghìn €
22/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com