
Miha Zajc là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 420 | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 85% | 32% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 70% | 0 | 0 | 6,84 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/219 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/43 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 7,13 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | 2/9 | — | 6,22 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 3/5 | — | 6,17 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 7/10 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 39/48 | 1 | 4/9 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/38 | 1 | 2/8 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/09/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/08/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/01/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 5,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 2,7 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 2,2 triệu € |
| 22/03/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 3,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 3,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 4,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 5,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 3,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 2,4 triệu € |
| 06/10/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 31 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Fenerbahce | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Toulouse FC | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Fenerbahce | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Genoa | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 12/09/2020 | Fenerbahce | Genoa | Chuyển nhượng 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/01/2019 | Empoli | Fenerbahce | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 24/01/2017 | NK Olimpija Ljubljana | Empoli | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 07/08/2014 | ASK Bravo Publikum | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | NK Publikum Celje | ASK Bravo Publikum | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | ASK Bravo Publikum | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | NK Olimpija Ljubljana | ASK Bravo Publikum | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | NK Interblock Ljubljana U19 | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực42