Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguelito

Santos FC - SPTiền vệBOL
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Miguelito là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
12Đá chính
997Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—11648210211386%44%106,55
Copa Sudamericana2026—642901007478%39%006,57
Play-off liên lục địa World Cup2026—221801103389%53%106,96
Copa do Brasil2026—10450001083%40%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/192 (86%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/83 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 37
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/117 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/88 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguelito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2dự bị00000—0———
01/10/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-4830000025/2704/14V5,55
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-28800000—0——6,00
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-19000004/514/5—6,37
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-27000001/202/5—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202319300 nghìn €
10/12/202319500 nghìn €
17/04/202419500 nghìn €
16/06/202420500 nghìn €
26/11/202420750 nghìn €
27/03/2025201,5 triệu €
26/06/2025211,4 triệu €
23/11/2025213,0 triệu €
11/03/2026215,0 triệu €
25/05/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025America MGSantos FC - SPCho mượn—
20/03/2025Santos FC - SPAmerica MGChuyển nhượng—
31/03/2023Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com