Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Ángel Ramírez Carrasco

UD LogronesTiền đạoESP
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Miguel Ángel Ramírez Carrasco là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Logrones.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
8,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—532311019580%43%208,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 8,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
1/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/55 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/39 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Ángel Ramírez Carrasco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Cultural LeonesaH 1-145000019/1012/5—6,30
13/10/2026Spanish Primera División RFEF@ CD LugoB 1-3630011013/1601/9V5,60
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 2-123105202/303/8V7,90
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Merida ADT 5-3690111411/1316/10—7,70
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs PontevedraH 1-111000001/201/1—6,50
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseT 3-020012118/1114/6—7,80
07/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-0dự bị00000—0———
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-0dự bị00000—0———
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
07/01/202119100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
12/10/202120200 nghìn €
29/12/202120200 nghìn €
28/06/202221200 nghìn €
28/12/202221200 nghìn €
29/06/202322200 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
23/06/202423200 nghìn €
17/12/202423200 nghìn €
24/06/202524250 nghìn €
29/12/202524250 nghìn €
22/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026SabadellUD LogronesChuyển nhượng—
25/08/2024Recreativo HuelvaSabadellChuyển nhượng—
30/01/2024CD Atlético BalearesRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
19/07/2022Atletico SanluquenoCD Atlético BalearesChuyển nhượng—
21/07/2021SCR Penya DeportivaAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
24/08/2020Real Betis U19SCR Penya DeportivaChuyển nhượng—
30/06/2018Real Betis Balompie YouthReal Betis U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U16Real Betis Balompie YouthChuyển nhượng—
30/06/2016FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com