
Miguel San Roman là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Tiểu sử Miguel San Roman
Miguel San Roman là thủ môn quốc tịch Spain, 29 tuổi, thi đấu cho Cultural Leonesa. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 270 phút, ghi nhận 10 pha cứu thua và điểm trung bình 7,03. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € vào năm 2023, và hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ CD Leganes đến Cultural Leonesa vào ngày 24/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
14Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 14 | 1 | 6 | 70% | — | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/104 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/56 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 16/28 | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 22/34 | 0 | — | — | 8,19 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | CD Leganes | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Elche CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Ponferradina | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | SD Huesca | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Atletico de Madrid B | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Elche CF | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Atletico de Madrid B | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |