
Miguel Parera là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
6Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 6 | 1 | 2 | 59% | 100% | 0 | 0 | 5,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/91 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/55 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 8/17 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 10/24 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/03/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/09/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Racing de Ferrol | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Racing Santander | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RCD Mallorca | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 152
- Chỉ số 213
- Chỉ số 457
- Chỉ số 350