
Miguel Nogueira là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
577Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
577Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 409 | 0 | 0 | 3 | 10 | 0 | 84% | 36% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 5 | 2 | 168 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 78% | 41% | 0 | 0 | 5,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/58 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 4/11 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 28/34 | 1 | 6/18 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | — | — | 6,19 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 2/9 | — | 6,68 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 63 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 5/10 | V | 7,31 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 2/4 | V | 5,28 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 12/06/2026 | Cúp Toulon | vs U20 Canada | T 6-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U15 | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |