Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Nobrega

Uniao LeiriaHậu vệPOR
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Miguel Nobrega là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Uniao Leiria.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Nobrega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026Primeira Liga@ AVS Futebol SADH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026Primeira Ligavs CD TondelaT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/202120200 nghìn €
22/06/202121200 nghìn €
31/03/202221200 nghìn €
26/06/202222225 nghìn €
31/10/202222300 nghìn €
15/06/202323200 nghìn €
26/12/202323400 nghìn €
07/03/202423600 nghìn €
05/06/202424600 nghìn €
08/12/202424500 nghìn €
05/06/202525400 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
27/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Vitoria GuimaraesUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/06/2025Rio AveVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
29/06/2025Piast GliwiceRio AveCho mượn—
05/09/2024Rio AvePiast GliwiceChuyển nhượng—
14/07/2022SL Benfica BRio AveChuyển nhượng—
30/06/2021Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
29/06/2021GrasshopperBenfica U23Cho mượn—
29/09/2020Benfica U23GrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2018Benfica U19Benfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2012CD Nacional YouthBenfica YouthChuyển nhượng—
30/06/2010CS Marítimo YouthCD Nacional YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com